Bảng giá dịch vụ gửi hàng đi nước ngoài tại Quý Nam

Số kýGiá cước gửiSố kýGiá cước gửi
0.5955.00010.54.075.000
1955.000114.245.000
1.51.195.00011.54.425.000
21.390.000124.580.000
2.51.525.00012.54.770.000
31.702.000134.940.000
3.51.890.00013.55.115.000
42.080.000145.295.000
4.52.280.00014.55.450.000
52.325.000155.625.000
5.52.370.00015.55.700.000
62.570.000165.800.000
6.52.740.00016.55.951.000
72.922.000176.115.000
7.53.072.00017.56.277.000
83.275.000186.415.000
8.53.458.00018.56.605.000
93.635.000196.750.000
9.53.810.00019.56.925.000
103.985.000207.075.000
> 20kgLiên hệ để có giá tốt
Số kýGiá cước gửiSố kýGiá cước gửi
0.5kg500.00010.5kg2.500.000
1kg650.00011kg2.650.000
1.5kg750.00011.5kg2.750.000
2kg800.00012kg2.860.000
2.5kg850.00012.5kg2.980.000
3kg950.00013kg3.080.000
3.5kg1.050.00013.5kg3.195.000
4kg1.160.00014kg3.310.000
4.5kg1.265.00014.5kg3.420.000
5kg1.380.00015kg3.550.000
5.5kg1.400.00015.5kg3.650.000
6kg1.550.00016kg3.760.000
6.5kg1.630.00016.5kg3.870.000
7kg1.740.00017kg3.980.000
7.5kg1.800.00017.5kg4.095.000
8kg1.850.00018kg4.200.000
8.5kg1.950.00018.5kg4.320.000
9kg2.050.00019kg4.430.000
9.5kg2.150.00019.5kg4.550.000
10kg2.250.00020kg4.650.000
Trên 20kgLiên hệ để có giá tốt
Số kýGiá cước gửiSố kýGiá cước gửi
0.5kg700.00010.5kg4.570.000
1kg850.00011kg4.730.000
1.5kg1.010.00011.5kg4.900.000
2kg1.180.00012kg5.100.000
2.5kg1.365.00012.5kg5.380.000
3kg1.525.00013kg5.495.000
3.5kg1.690.00013.5kg5.600.000
4kg1.855.00014kg5.720.000
4.5kg2.015.00014.5kg5.830.000
5kg2.180.00015kg6.100.000
5.5kg2.495.00015.5kg6.300.000
6kg2.635.00016kg6.430.000
6.5kg2.780.00016.5kg6.545.000
7kg2.920.00017kg6.660.000
7.5kg3.065.00017.5kg6.780.000
8kg3.210.00018kg6.890.000
8.5kg3.350.00018.5kg7.010.000
9kg3.995.00019kg7.125.000
9.5kg4.155.00019.5kg7.240.000
10kg4.315.00020kg7.360.000
Trên 20kgLiên hệ để có giá tốt
Số KGGiá cước (VNĐ/KG)
1KG650.000
2KG400.000
3KG340.000
4KG300.000
5KG260.000
6KG - 10KG200.000
11KG - 15KG180.000
16KG - 20KG170.000
21KG - 25KG155.000
26KG++145.000
ĐVT: VNĐ

Giá trên bao gồm mọi chi phí thuế, hải quan ở nước đến, người nhận chỉ việc nhận hàng.

Những mặt hàng đặc biệt như thuốc, thực phẩm chức năng, thực phẩm từ thịt gửi có rủi ro.

Thời gian giao hàng từ 5 đến 7 ngày, không tính thứ 7, chủ nhật, ngày lễ, ngày Tết.

Bảng giá chưa bao gồm VAT (nếu lấy hóa đơn).

Bảo hiểm mất hàng trong quá trình vận chuyển đền bù tối đa 2 lần cước vận chuyển. Không bảo hiểm hải quan.

Số KGHàng thông thườngThực phẩm, mỹ phẩm
1 - 5KG150.000/kg160.000/kg
6 - 10KG100.000/kg110.000/kg
11 - 20KG80.000/kg90.000/kg
21 - 50KG68.000/kg78.000/kg
51 - 99KG64.000/kg74.000/kg
Trên 100kg52.000/kg62.000/kg
Số kýHàng thườngThực phẩmMỹ phẩm
1-3kg300.000/Kiện310.000/Kiện310.000/Kiện
3.5-10.5kg115.000/kg125.000/kg125.000/kg
11-20.5kg105.000/kg115.000/kg115.000/kg
21-50.5kg95.000/kg105.000/kg105.000/kg
51-70.5kg90.000/kg100.000/kg100.000/kg
71-99.5kg85.000/kg95.000/kg95.000/kg
100-299.5kg80.000/kg90.000/kg90.000/kg
300kg++75.000/kg85.000/kg85.000/kg
SỐ KÝGIÁ BÁN (VND)SỐ KÝGIÁ BÁN (VND)
0.5500,0005.51,500,000
1600,00061,600,000
1.5700,0006.51,700,000
2800,00071,800,000
2.5900,0007.51,900,000
31,000,00082,000,000
3.51,100,0008.52,100,000
41,200,00092,200,000
4.51,300,0009.52,300,000
51,400,000102,400,000
10.5 - 20.5 KG210,00021 - 44.5 KG190,000
45 - 100.5 KG160,000101 - 500.5 KG130,000
501 KG++ 115,000

Bảng giá chuyên tuyến Việt Nam - Malay

Số KGHàng thông thường
(VNĐ/KG)
Thực phẩm khô, Mỹ phẩm
(VNĐ/KG)
Chuyển nhanh VIP (TP Lạnh, Trái cây,...)
(VNĐ/KG)
1 KG230.000230.000
2 - 5 KG160.000168.000
6 - 10 KG88.00096.000
11 - 20 KG78.00090.000115.000
21 - 100 KG68.00081.000102.000
101 - 300 KG64.00075.00091.000
> 301 KG71.00081.00096.000
> 501 KG69.00079.00091.000
Lưu ý:
- Đơn giá trên đã bao gồm phụ phí xử lý hàng hóa, chưa bao gồm thuế VAT.
- Nhận Pickup hàng tận nhà, bến xe tại khu vực nội thành TP HCM, nhận thanh toán hộ, GIAO HÀNG TẬN NƠI.
- Thời gian giao: 3 - 5 ngày sau khi bay.
- Chuyển nhanh nhận sau 12h bay (Khu vực Kuala Lumpur và Selangor).

Phụ thu:
- Phí giao hàng theo trọng lượng: 50.000 VNĐ/đơn hàng dưới 02 kg
- Phí giao hàng tại Sabah/Sarawak, Malaysia: 80.000 VNĐ/kg
- Những mặt hàng có phụ thu thêm cần thông báo nếu có: thuốc, TPCN, hạt giống, filler, quần áo hiệu, cây trồng, vỏ hộp mỹ phẩm, nước hoa, hàng có pin, túi xách, hàng giá trị cao,...

Bảng giá chuyên tuyến SEA Việt Nam - Malay

Số KGHàng thông thường, Thực phẩm
(VNĐ/KG)
Mỹ phẩm
(VNĐ/KG)
Phí giao hàng
(VNĐ/BILL)
10 - 20 KG65.00070.000100.000
21 - 49 KG35.00040.000100.000
50 - 100 KG26.00031.000-
101 - 300 KG24.00029.000-
301 - 500 KG22.00027.000-
> 501 KG21.00026.000-
Lưu ý:
- Đơn giá trên đã bao gồm phụ phí xử lý hàng hóa, chưa bao gồm thuế VAT.
- Nhận Pickup hàng tận nhà, bến xe tại khu vực nội thành TP HCM, nhận thanh toán hộ, GIAO HÀNG TẬN NƠI.
- Thời gian giao: 7 - 14 ngày sau khi tàu chạy.
- Phí giao hàng tại Sabah/Sarawak, Malaysia: 80.000 VNĐ/kg
Trọng lượng hàng (kg)Đơn giá cước (vnd/kg)
1 – 5kgMin 500.000 vnd/kg 
5 – 10kg105.000 vnd/kg
10 – 20kg100.000 vnd/kg
20 – 30kg90.000 vnd/kg
30 – 40kg80.000 vnd/kg
40 – 50kg70.000 vnd/kg
50 – 70kg65.000 vnd/kg
70 – 100kg60.000 vnd/kg
100 - 200kg55.000 vnd/kg
200 - 500kg50.000 vnd/kg
Trên 500kg45.000 vnd/kg
Khối lượng (KG)Hồ Chí Minh
(VNĐ/KG)
Đà Nẵng
(VNĐ/KG)
Hà Nội
(VNĐ/KG)
1 - 3 KG400.000400.000400.000
4 - 9 KG110.000/KG105.000/KG108.000/KG
10 - 20 KG100.000/KG95.000/KG98.000/KG
21 - 99 KG90.000/KG85.000/KG88.000/KG
100 KG ++80.000/KG75.000/KG78.000/KG
300 KG ++75.000/KG70.000/KG73.000/KG
ĐVT: VNĐ

Giá trên bao gồm mọi chi phí thuế, hải quan ở nước đến, người nhận chỉ việc nhận hàng.

Những mặt hàng đặc biệt như thuốc, thực phẩm chức năng, thực phẩm từ thịt gửi có rủi ro.

Thời gian giao hàng từ 3 đến 5 ngày, không tính thứ 7, chủ nhật, ngày lễ, ngày Tết.

Bảng giá chưa bao gồm VAT (nếu lấy hóa đơn).

Bảo hiểm mất hàng trong quá trình vận chuyển đền bù tối đa 2 lần cước vận chuyển. Không bảo hiểm hải quan.

Số kýGiá cước gửiSố kýGiá cước gửi
0.5kg885.00010.5kg3.775.000
1kg930.00011kg3.910.000
1.5kg970.00011.5kg4.045.000
2kg1.015.00012kg4.180.000
2.5kg1.060.00012.5kg4.315.000
3kg1.130.00013kg4.450.000
3.5kg1.195.00013.5kg4.585.000
4kg1.350.00014kg4.635.000
4.5kg1.505.00014.5kg4.685.000
5kg1.685.00015kg4.815.000
5.5kg1.865.00015.5kg4.945.000
6kg2.030.00016kg5.075.000
6.5kg2.195.00016.5kg5.205.000
7kg2.395.00017kg5.235.000
7.5kg2.590.00017.5kg5.265.000
8kg2.790.00018kg5.390.000
8.5kg2.985.00018.5kg5.515.000
9kg3.185.00019kg5.640.000
9.5kg3.380.00019.5kg5.765.000
10kg3.580.00020kg6.235.000
Trên 20kgLiên hệ

Bảng giá chưa bao gồm VAT( nếu lấy hóa đơn)

Bảng giá chưa bao gồm phí vùng sâu vùng xa( nếu có).

Bảng giá chưa bao gồm thuế phí nhập khẩu( nếu có).

Giá trên không áp dụng cho các mặt hàng dược phẩm, hàng giá trị cao.

*Lưu ý: bảng giá này có thể sẽ thay đổi theo biến động của thị trường. Do đó, cách tốt nhất là khách nên liên hệ với nhân viên tư vấn của Quý Nam để được báo giá chính xác nhất ở thời điểm gửi hàng đi.

Số kýGiá cước gửiSố kýGiá cước gửi
0.5kg885.00010.5kg3.775.000
1kg930.00011kg3.910.000
1.5kg970.00011.5kg4.045.000
2kg1.015.00012kg4.180.000
2.5kg1.060.00012.5kg4.315.000
3kg1.130.00013kg4.450.000
3.5kg1.195.00013.5kg4.585.000
4kg1.350.00014kg4.635.000
4.5kg1.505.00014.5kg4.685.000
5kg1.685.00015kg4.815.000
5.5kg1.865.00015.5kg4.945.000
6kg2.030.00016kg5.075.000
6.5kg2.195.00016.5kg5.205.000
7kg2.395.00017kg5.235.000
7.5kg2.590.00017.5kg5.265.000
8kg2.790.00018kg5.390.000
8.5kg2.985.00018.5kg5.515.000
9kg3.185.00019kg5.640.000
9.5kg3.380.00019.5kg5.765.000
10kg3.580.00020kg6.235.000
Trên 20kgLiên hệ

Bảng giá chưa bao gồm VAT( nếu lấy hóa đơn)

Bảng giá chưa bao gồm phí vùng sâu vùng xa( nếu có).

Bảng giá chưa bao gồm thuế phí nhập khẩu( nếu có).

Giá trên không áp dụng cho các mặt hàng dược phẩm, hàng giá trị cao.

*Lưu ý: bảng giá này có thể sẽ thay đổi theo biến động của thị trường. Do đó, cách tốt nhất là khách nên liên hệ với nhân viên tư vấn của Quý Nam để được báo giá chính xác nhất ở thời điểm gửi hàng đi.

Số kýGiá cước gửiSố kýGiá cước gửi
0.5kg885.00010.5kg3.775.000
1kg930.00011kg3.910.000
1.5kg970.00011.5kg4.045.000
2kg1.015.00012kg4.180.000
2.5kg1.060.00012.5kg4.315.000
3kg1.130.00013kg4.450.000
3.5kg1.195.00013.5kg4.585.000
4kg1.350.00014kg4.635.000
4.5kg1.505.00014.5kg4.685.000
5kg1.685.00015kg4.815.000
5.5kg1.865.00015.5kg4.945.000
6kg2.030.00016kg5.075.000
6.5kg2.195.00016.5kg5.205.000
7kg2.395.00017kg5.235.000
7.5kg2.590.00017.5kg5.265.000
8kg2.790.00018kg5.390.000
8.5kg2.985.00018.5kg5.515.000
9kg3.185.00019kg5.640.000
9.5kg3.380.00019.5kg5.765.000
10kg3.580.00020kg6.235.000
Trên 20kgLiên hệ

Bảng giá chưa bao gồm VAT( nếu lấy hóa đơn)

Bảng giá chưa bao gồm phí vùng sâu vùng xa( nếu có).

Bảng giá chưa bao gồm thuế phí nhập khẩu( nếu có).

Giá trên không áp dụng cho các mặt hàng dược phẩm, hàng giá trị cao.

*Lưu ý: bảng giá này có thể sẽ thay đổi theo biến động của thị trường. Do đó, cách tốt nhất là khách nên liên hệ với nhân viên tư vấn của Quý Nam để được báo giá chính xác nhất ở thời điểm gửi hàng đi.